Tư vấn miễn phí
0

Bảng giá Thép hình

(Thời gian hiệu lực từ )

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.

04.858.929180983.436.161

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATChi tiết
Thép hộp mạ kẽm
1Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 x 6m623.01 18.091416.27419.900457.901
2Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 x 6m623.01 18.091416.27419.900457.901
3Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 x 6m621.7 18.091392.57519.900431.832
4Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 x 6m615.38 18.091278.24019.900306.064
5Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 x 6m627.34 18.091494.60819.900544.069
6Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 x 6m623.01 18.091416.27419.900457.901
7Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 x 6m620.68 18.091374.12219.900411.534
8Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 x 6m619.33 18.091349.69919.900384.669
9Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 x 6m617.94 18.091324.55319.900357.008
10Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 x 6m616.22 18.091293.43619.900322.780
11Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 x 6m612.74 18.091230.47919.900253.527
12Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 x 6m610.09 18.091182.53819.900200.792
13Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 x 6m614.17 18.091256.34919.900281.984
14Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 x 6m610.11 18.091182.90019.900201.190
15Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 x 6m68.02 18.091145.09019.900159.599
16Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 x 6m67.31 18.091132.24519.900145.470
17Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 x 6m621.7 18.091392.57519.900431.832
18Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 x 6m619.61 18.091354.76519.900390.241
19Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 x 6m615.38 18.091278.24019.900306.064
20Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 x 6m616.05 18.091290.36119.900319.397
21Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 x 6m611.43 18.091206.78019.900227.458
22Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 x 6m69.05 18.091163.72419.900180.096
23Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 x 6m68.25 18.091149.25119.900164.176
24Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 x 6m614.53 18.091262.86219.900289.148
25Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,4 x 6m67.47 18.091135.14019.900148.654
26Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,1 x 6m65.94 18.091107.46119.900118.207
27Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,0 x 6m65.43 18.09198.23419.900108.058
28Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2,0 x 6m613.23 18.091239.34419.900263.278
29Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,8 x 6m67.75 18.091140.20519.900154.226
30Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 x 6m611.98 18.091216.73019.900238.403
31Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 x 6m67.45 18.091134.77819.900148.256
32Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,0 x 6m66.84 18.091123.74219.900136.117
33Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,2 x 6m65.33 18.09196.42519.900106.068
34Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,1 x 6m64.91 18.09188.82719.90097.709
35Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,0 x 6m64.48 18.09181.04819.90089.152
36Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 x 6m69.44 18.091170.77919.900187.857
37Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 x 6m67.47 18.091135.14019.900148.654
38Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 x 6m65.43 18.09198.23419.900108.058
39Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 x 6m64.83 18.09187.38019.90096.117
40Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 x 6m63.87 18.09170.01219.90077.013
41Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 x 6m63.54 18.09164.04219.90070.446
42Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,4 x 6m63.78 18.09168.38419.90075.222
43Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,0 x 6m62.74 18.09149.56919.90054.526
44Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,4 x 6m63.25 18.09158.79619.90064.675
45Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,1 x 6m62.63 18.09147.57919.90052.337
46Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 x 6m62.41 18.09143.59919.90047.959
47Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 x 6m64.7 18.09185.02819.90093.530
48Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 x 6m63.77 18.09168.20319.90075.023
49Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 x 6m63.45 18.09162.41419.90068.655
Thép ống mạ kẽm
1Thép ống mạ kẽm 113.5 x 3.0 x 6m649.05 18.091887.36419.900976.100
2Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.9 x 6m647.484 18.091859.03319.900944.936
3Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.5 x 6m641.06 18.091742.81619.900817.098
4Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.3 x 6m637.84 18.091684.56319.900753.020
5Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.0 x 6m633 18.091597.00319.900656.703
6Thép ống mạ kẽm 113.5 x 1.8 x 6m629.75 18.091538.20719.900592.028
7Thép ống mạ kẽm 88.3 x 3.0 x 6m637.97 18.091686.91519.900755.607
8Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.8 x 6m635.42 18.091640.78319.900704.862
9Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.5 x 6m631.74 18.091574.20819.900631.629
10Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.3 x 6m629.27 18.091529.52419.900582.476
11Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.0 x 6m625.54 18.091462.04419.900508.249
12Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.8 x 6m623.04 18.091416.81719.900458.498
13Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.5 x 6m619.27 18.091348.61419.900383.475
14Thép ống mạ kẽm 75.6 x 3.0 x 6m632.23 18.091583.07319.900641.380
15Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.5 x 6m624.95 18.091451.37019.900496.507
16Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.3 x 6m624.59 18.091444.85819.900489.343
17Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.0 x 6m621.78 18.091394.02219.900433.424
18Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.8 x 6m619.66 18.091355.66919.900391.236
19Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.5 x 6m616.45 18.091297.59719.900327.357
20Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.2 x 6m626.85 18.091485.74319.900534.318
21Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.0 x 6m625.26 18.091456.97919.900502.677
22Thép ống mạ kẽm 29.9 x 2.5 x 6m621.23 18.091384.07219.900422.479
23Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.3 x 6m619.6 18.091354.58419.900390.042
24Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.0 x 6m617.13 18.091309.89919.900340.889
25Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m615.47 18.091279.86819.900307.855
26Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m612.96 18.091234.45919.900257.905
27Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m612.12 18.091219.26319.900241.189
28Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m616.87 18.091305.19519.900335.715
29Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m615.59 18.091282.03919.900310.243
30Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m613.64 18.091246.76119.900271.437
31Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m612.33 18.091223.06219.900245.368
32Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m610.34 18.091187.06119.900205.767
33Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m69.67 18.091174.94019.900192.434
34Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m68.33 18.091150.69819.900165.768
35Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m68.45 18.091152.86919.900168.156
36Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m66.69 18.091121.02919.900133.132
37Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m67.1 18.091128.44619.900141.291
38Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m66.65 18.091120.30519.900132.336
39Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m66.62 18.091119.76219.900131.739
40Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m65.58 18.091100.94819.900111.043
41Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m65.23 18.09194.61619.900104.078
42Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m64.16 18.09175.25919.90082.784
43Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m65.17 18.09193.53019.900102.884
44Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m64.37 18.09179.05819.90086.963
45Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m64.1 18.09174.17319.90081.590
46Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m63.55 18.09164.22319.90070.645
47Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m63.27 18.09159.15819.90065.073
Thép hộp đen
1Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 x 6m6109.42 16.5001.805.43018.1501.985.973
2Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 x 6m6104.12 16.5001.717.98018.1501.889.778
3Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 x 6m696.14 16.5001.586.31018.1501.744.941
4Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 x 6m688.12 16.5001.453.98018.1501.599.378
5Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 x 6m682.75 16.5001.365.37518.1501.501.913
6Thép hộp đen 100 x 200 x 2.8 x 6m677.36 16.5001.276.44018.1501.404.084
7Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 x 6m669.24 16.5001.142.46018.1501.256.706
8Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 x 6m655.6 16.500917.40018.1501.009.140
9Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 x 6m6109.42 16.5001.805.43018.1501.985.973
10Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 x 6m6104.12 16.5001.717.98018.1501.889.778
11Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 x 6m696.14 16.5001.586.31018.1501.744.941
12Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 x 6m688.12 16.5001.453.98018.1501.599.378
13Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 x 6m682.75 16.5001.365.37518.1501.501.913
14Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 x 6m677.36 16.5001.276.44018.1501.404.084
15Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 x 6m669.24 16.5001.142.46018.1501.256.706
16Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 x 6m655.62 16.500917.73018.1501.009.503
17Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 x 6m690.58 15.5911.412.23317.1501.553.456
18Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 x 6m686.23 15.5911.344.41217.1501.478.853
19Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 x 6m679.66 15.5911.241.97917.1501.366.177
20Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 x 6m673.04 15.5911.138.76717.1501.252.643
21Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 x 6m668.62 16.5001.132.23018.1501.245.453
22Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 x 6m664.17 16.5001.058.80518.1501.164.686
23Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 x 6m657.46 16.500948.09018.1501.042.899
24Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 x 6m646.2 16.500762.30018.150838.530
25Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 x 6m671.74 15.5911.118.49817.1501.230.348
26Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 x 6m668.33 15.5911.065.33317.1501.171.866
27Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 x 6m663.17 15.591984.88317.1501.083.372
28Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 x 6m657.97 15.591903.81017.150994.191
29Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 x 6m654.49 15.591849.55417.150934.509
30Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 x 6m650.98 15.591794.82917.150874.312
31Thép hộp đen 100 x 100 x 2.5 x 6m645.69 15.955728.98417.551801.882
32Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 x 6m636.78 15.955586.82517.551645.507
33Thép hộp đen 160 x 160 x 5 x 6m6146.01 17.5002.555.17519.2502.810.693
34Thép hộp đen 160 x 160 x 6 x 6m6174.08 17.5003.046.40019.2503.351.040
35Thép hộp đen 160 x 160 x 8 x 6m6229.09 17.5004.009.07519.2504.409.983
36Thép hộp đen 500 x 500 x 10 x 6m6923.16 19.09117.624.04821.00019.386.452
37Thép hộp đen 500 x 500 x 12 x 6m61103.27 19.09121.062.52821.00023.168.780
38Thép hộp đen 400 x 400 x 8 x 6m6590.83 19.09111.279.53621.00012.407.489
39Thép hộp đen 400 x 400 x 10 x 6m6734.76 19.09114.027.30321.00015.430.033
40Thép hộp đen 350 x 350 x 6 x 6m6388.86 19.0917.423.72621.0008.166.099
41Thép hộp đen 350 x 350 x 8 x 6m6515.46 17.9559.255.08419.75110.180.593
42Thép hộp đen 350 x 350 x 10 x 6m6640.56 17.95511.501.25519.75112.651.380
43Thép hộp đen 300 x 300 x 8 x 6m6440.102 17.9557.902.03119.7518.692.235
Thép ống đen
1Thép ống đen 219.1 x 6.35 x 6m6199.86 17.4093.479.36319.1503.827.299
2Thép ống đen 219.1 x 5.56 x 6m6175.68 17.4093.058.41319.1503.364.254
3Thép ống đen 219.1 x 5.16 x 6m6163.32 17.4092.843.23819.1503.127.562
4Thép ống đen 219.1 x 4.78 x 6m6151.56 17.4092.638.50819.1502.902.359
5Thép ống đen 168.3 x 6.35 x 6m6152.16 17.4092.648.95319.1502.913.849
6Thép ống đen 168.3 x 5.56 x 6m6133.86 17.4092.330.36919.1502.563.406
7Thép ống đen 168.3 x 4.78 x 6m6115.62 17.4092.012.82919.1502.214.111
8Thép ống đen 168.3 x 3.96 x 6m696.24 17.4091.675.44219.1501.842.986
9Thép ống đen 141.3 x 6.55 x 6m6130.62 17.4092.273.96419.1502.501.360
10Thép ống đen 141.3 x 5.56 x 6m6111.66 17.4091.943.88919.1502.138.278
11Thép ống đen 141.3 x 4.78 x 6m696.54 17.4091.680.66519.1501.848.731
12Thép ống đen 141.3 x 3.96 x 6m680.46 17.4091.400.72819.1501.540.801
13Thép ống đen 114.3 x 5.56 x 6m689.46 17.4091.557.40919.1501.713.150
14Thép ống đen 114.3 x 4.78 x 6m677.46 17.4091.348.50119.1501.483.351
15Thép ống đen 114.3 x 3.96 x 6m664.68 17.4091.126.01419.1501.238.616
16Thép ống đen 114.3 x 3.18 x 6m652.26 17.409909.79419.1501.000.774
17Thép ống đen 113.5 x 4.0 x 6m664.81 17.4091.128.27719.1501.241.105
18Thép ống đen 113.5 x 3.8 x 6m661.68 17.4091.073.78719.1501.181.166
19Thép ống đen 113.5 x 3.5 x 6m656.97 17.409991.79119.1501.090.970
20Thép ống đen 113.5 x 3.2 x 6m652.23 17.409909.27219.1501.000.199
21Thép ống đen 113.5 x 3.0 x 6m649.05 17.409853.91119.150939.303
22Thép ống đen 113.5 x 2.8 x 6m645.86 17.409798.37719.150878.214
23Thép ống đen 113.5 x 2.5 x 6m641.06 17.409714.81419.150786.295
24Thép ống đen 113.5 x 2.0 x 6m633 17.409574.49719.150631.947
25Thép ống đen 113.5 x 1.8 x 6m629.75 17.409517.91819.150569.710
26Thép ống đen 88.3 x 6.0 x 6m673.07 17.4091.272.07619.1501.399.283
27Thép ống đen 88.3 x 5.5 x 6m667.39 17.4091.173.19319.1501.290.512
28Thép ống đen 88.3 x 5.2 x 6m663.94 17.4091.113.13119.1501.224.445
29Thép ống đen 88.3 x 5.0 x 6m661.63 17.4091.072.91719.1501.180.208
Ống mạ kẽm nhúng nóng
1Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m65.27 16.27385.75917.90094.335
Thép C, U, Z lốc (chấn)
1Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m671.59 11.818846.05113.000930.656
2Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m667.12 11.818793.22413.000872.547
3Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m655.94 11.818661.09913.000727.209
4Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m651.46 1156612623
5Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m644.75 11.818528.85613.000581.741
6Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m640.23 11.818475.43813.000522.982
7Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m633.56 11.818396.61213.000436.273
8Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m664.06 11.818757.06113.000832.767
9Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m660.06 11.818709.78913.000780.768
10Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.5x 6m650.05 11.818591.49113.000650.640
11Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.3x 6m646.04 11.818544.10113.000598.511
12Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.0x 6m640.04 11.818473.19313.000520.512
13Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m636.03 11.818425.80313.000468.383
14Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m630.24 11.818357.37613.000393.114
15Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m653.51 11.818632.38113.000695.619
16Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m650.16 11.818592.79113.000652.070
17Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m641.81 11.818494.11113.000543.522
18Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m623.08 11.818272.75913.000300.035
19Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m634.45 11.818407.13013.000447.843
20Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m630.1 11.818355.72213.000391.294
21Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m625.08 11.818296.39513.000326.035
22Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m650.49 11.818596.69113.000656.360
23Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m647.34 11.818559.46413.000615.411
24Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m639.45 11.818466.22013.000512.842
25Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m636.29 11.818428.87513.000471.763
26Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m631.56 11.818372.97613.000410.274
27Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m628.4 11.818335.63113.000369.194
28Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m623.67 11.818279.73213.000307.705
29Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m650.49 11.818596.69113.000656.360
30Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m647.34 11.818559.46413.000615.411
31Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m639.45 11.818466.22013.000512.842
32Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m636.29 11.818428.87513.000471.763
33Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m631.56 11.818372.97613.000410.274
34Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m628.38 11.818335.39513.000368.934
35Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m623.67 11.818279.73213.000307.705
36Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m645.98 11.818543.39213.000597.731
37Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m643.1 11.818509.35613.000560.291
38Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m635.92 11.818424.50313.000466.953
39Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m628.74 11.818339.64913.000373.614
40Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m625.86 11.818305.61313.000336.175
41Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m621.55 11.818254.67813.000280.146
42C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m672.39 11.818855.50513.000941.056
43C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m667.87 11.818802.08813.000882.296
44C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m656.94 11.818672.91713.000740.209
45C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m652.53 11.818620.80013.000682.879
46C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m644.64 11.818527.55613.000580.311
47C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m00 0000
48C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m660.8 11.818718.53413.000790.388
49C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m651.54 11.818609.10013.000670.010
50C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m647.12 11.818556.86413.000612.551
51C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m641.15 11.818486.31113.000534.942
52C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m658.83 11.818695.25313.000764.778
53C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m651.15 11.818604.49113.000664.940
54C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m646.35 11.818547.76413.000602.541
55C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m642.78 11.818505.57413.000556.131
56C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m637.38 11.818441.75713.000485.933
57C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m654.31 11.818641.83613.000706.019
58C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m642.81 11.818505.92913.000556.521
59C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m637.88 11.818447.66613.000492.432
60C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m634.56 11.818408.43013.000449.273
61C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m631.22 11.818368.95813.000405.854
62C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m649.78 11.818588.30013.000647.130
63C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m639.28 11.818464.21113.000510.632
64C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m635.75 11.818422.49413.000464.743
65C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m631.74 11.818375.10313.000412.614
66C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m628.69 11.818339.05813.000372.964
67C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m642.25 11.818499.31113.000549.242
68C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m633.39 11.818394.60313.000434.063
69C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m629.59 11.818349.69513.000384.664
70C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m627.03 11.818319.44113.000351.385
71C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m628.22 11.818333.50413.000366.854
72C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m645.26 11.818534.88313.000588.371
73C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m635.75 11.818422.49413.000464.743
74C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m631.66 11.818374.15813.000411.574
75C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m628.9 11.818341.54013.000375.694
76C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m626.12 11.818308.68613.000339.555
77C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m642.25 11.818499.31113.000549.242
78C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m633.39 11.818394.60313.000434.063
79C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m629.59 11.818349.69513.000384.664
80C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m623.58 11.818278.66813.000306.535
81C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m623.58 11.818278.66813.000306.535
82C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m624.93 11.818294.62313.000324.085
83C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m620.62 11.818243.68713.000268.056
84C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m617.33 11.818204.80613.000225.287
85C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m636.18 11.818427.57513.000470.333
86C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m623.26 11.818274.88713.000302.375
87C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m617.67 11.818208.82413.000229.706
88C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m639.198 11.818463.24213.000509.566
89C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m626.33 11.818311.16813.000342.285
90C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m622 11.818259.99613.000285.996
91C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m620.4 11.818241.08713.000265.196
92C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m620.5 11.818242.26913.000266.496
93C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m618.2 11.818215.08813.000236.596
94C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m615.102 11.818178.47513.000196.323
Thép Ray GRADE Q235
1Thép ray QU80 x 12m12764.28 11.8189.032.26113.0009.935.487
2Thép ray QU70 x 12m12633.6 11.8187.487.88513.0008.236.673
3Thép ray P43 x 12.5m12.5558.12 11.8186.595.86213.0007.255.448
4Thép ray P38 x 12.5m12.5484.13 11.8185.721.44813.0006.293.593
5Thép ray P30 x 10m10301 11.8183.557.21813.0003.912.940
6Thép ray P24 x 8m8195.7 11.8182.312.78313.0002.544.061
7Thép ray P18 x 8m8144.48 11.8181.707.46513.0001.878.211
8Thép ray P15 x 8m8121.6 11.8181.437.06913.0001.580.776
9Thép ray P11 x 6m667.2 11.818794.17013.000873.587
Thép hình I (cánh côn, cầu trục)
1Thép I cánh côn Ia 200x100x7x10x12m12312 26.3648.225.56829.0009.048.125
2Thép I cánh côn Ia 250x125x7.5x12.5x12m12457.2 26.36412.053.62129.00013.258.983
3Thép I cánh côn Ia 300x150x10x18.5x12m12786 26.36420.722.10429.00022.794.314
4Thép I cánh côn Ia 400x150x10x18x12m12864 26.36422.778.49629.00025.056.346
Bản mã các loại
1Thanh la 2500 x 50 x 52.54.906 13.18264.67114.50071.138
2Thanh la 2500 x 40 x 42.53.14 13.18241.39114.50045.531
3Bản mã 300 x 300 x 10359.62 13.182126.81114.500139.492
4Bản mã 250 x 250 x 10254.91 13.18264.72414.50071.196
5Bản mã 200 x 200 x 10203.14 13.18241.39114.50045.531
6Bản mã 100 x 100 x 10100.785 13.18210.34814.50011.383
Thép tấm nhám - Thép tấm chống trượt
1Tôn Nhám 8.0 x 1500 x 60006592.2 14.2738.452.47115.7009.297.718
2Tôn Nhám 6.0 x 1500 x 60006450.9 14.2736.435.69615.7007.079.265
3Tôn Nhám 5.0 x 1500 x 60006380.7 14.2735.433.73115.7005.977.104
4Tôn Nhám 4.0 x 1500 x 60006309.6 14.2734.418.92115.7004.860.813
5Tôn Nhám 3.0 x 1500 x 60006239.4 14.2733.416.95615.7003.758.652